XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ 2

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
48
63
G.7
104
609
G.6
5461
1221
1986
0863
1176
5418
G.5
7651
2668
G.4
99139
53366
01088
86973
51926
53922
18061
00849
80482
32490
46720
99198
96829
56262
G.3
33264
14517
46165
14310
G.2
48830
19351
G.1
21461
07691
ĐB
301902
126808
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 04 08, 09
1 17 10, 18
2 21, 22, 26 20, 29
3 30, 39
4 48 49
5 51 51
6 61(3), 64, 66 62, 63(2), 65, 68
7 73 76
8 86, 88 82
9 90, 91, 98

XSMT Thứ 2 ngày 27/01/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
65
90
G.7
471
738
G.6
9002
1236
8694
4435
4464
6736
G.5
7884
3803
G.4
80433
06359
36067
41181
01050
47706
30464
95123
59743
87426
94238
36640
23025
70964
G.3
97090
53748
54759
33356
G.2
94061
72285
G.1
58630
24457
ĐB
379586
868317
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 06 03
1 17
2 23, 25, 26
3 30, 33, 36 35, 36, 38(2)
4 48 40, 43
5 50, 59 56, 57, 59
6 61, 64, 65, 67 64(2)
7 71
8 81, 84, 86 85
9 90, 94 90

XSMT Thứ 2 ngày 20/01/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
51
51
G.7
830
924
G.6
6749
3660
9469
9385
3048
2056
G.5
7612
4856
G.4
66810
30580
26383
29251
91446
38813
92919
99210
62590
15756
14476
85419
27732
08950
G.3
97111
01262
35079
52408
G.2
86906
34186
G.1
67870
14628
ĐB
224172
272717
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 06 08
1 10, 11, 12, 13, 19 10, 17, 19
2 24, 28
3 30 32
4 46, 49 48
5 51(2) 50, 51, 56(3)
6 60, 62, 69
7 70, 72 76, 79
8 80, 83 85, 86
9 90

XSMT Thứ 2 ngày 13/01/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
50
58
G.7
829
562
G.6
9438
8228
0654
2294
9378
2919
G.5
8936
7058
G.4
37701
39130
23657
65680
30339
81994
70283
51260
27402
42265
32292
61014
94901
54457
G.3
51088
29439
56291
04987
G.2
40151
84889
G.1
26263
60273
ĐB
923534
275979
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01 01, 02
1 14, 19
2 28, 29
3 30, 34, 36, 38, 39(2)
4
5 50, 51, 54, 57 57, 58(2)
6 63 60, 62, 65
7 73, 78, 79
8 80, 83, 88 87, 89
9 94 91, 92, 94

XSMT Thứ 2 ngày 06/01/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
18
80
G.7
590
412
G.6
2699
9928
5550
7024
3367
5111
G.5
0391
8865
G.4
32175
62068
78081
89256
18828
69280
27165
22022
84058
93198
31061
84311
88675
56992
G.3
03886
17249
95055
31194
G.2
86718
67708
G.1
86257
95359
ĐB
381512
106637
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 08
1 12, 18(2) 11(2), 12
2 28(2) 22, 24
3 37
4 49
5 50, 56, 57 55, 58, 59
6 65, 68 61, 65, 67
7 75 75
8 80, 81, 86 80
9 90, 91, 99 92, 94, 98

XSMT Thứ 2 ngày 30/12/2024

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
90
28
G.7
208
640
G.6
7058
7833
7300
3607
8119
5120
G.5
6312
0141
G.4
45875
14816
48432
83152
66642
88287
40296
43460
37037
02636
17785
28369
32732
07081
G.3
10895
85829
58275
02706
G.2
11160
08441
G.1
92132
28218
ĐB
418447
517415
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 08 06, 07
1 12, 16 15, 18, 19
2 29 20, 28
3 32(2), 33 32, 36, 37
4 42, 47 40, 41(2)
5 52, 58
6 60 60, 69
7 75 75
8 87 81, 85
9 90, 95, 96

XSMT Thứ 2 ngày 23/12/2024

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
02
91
G.7
157
228
G.6
6673
1481
6501
0631
5716
3796
G.5
1974
1058
G.4
55817
71847
54493
47645
56620
10580
58622
29184
85441
57848
70227
18411
17486
09196
G.3
50984
97970
03426
87058
G.2
26207
47325
G.1
83853
30462
ĐB
016036
690327
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 02, 07
1 17 11, 16
2 20, 22 25, 26, 27(2), 28
3 36 31
4 45, 47 41, 48
5 53, 57 58(2)
6 62
7 70, 73, 74
8 80, 81, 84 84, 86
9 93 91, 96(2)

XSMT Thứ 2 ngày 16/12/2024

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
67
07
G.7
361
472
G.6
8564
5653
5875
9522
6182
3763
G.5
6495
7171
G.4
99019
39296
92397
18107
12589
49098
46847
50446
73372
51048
05654
66166
83906
44070
G.3
44933
19957
17504
55331
G.2
22694
96263
G.1
54128
14816
ĐB
282418
630159
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 07 04, 06, 07
1 18, 19 16
2 28 22
3 33 31
4 47 46, 48
5 53, 57 54, 59
6 61, 64, 67 63(2), 66
7 75 70, 71, 72(2)
8 89 82
9 94, 95, 96, 97, 98

XSMT Thứ 2 ngày 09/12/2024

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
47
89
G.7
731
830
G.6
4701
3469
2166
8102
2605
0839
G.5
2415
4204
G.4
75150
53797
26053
44713
45409
05719
34312
34767
45175
06838
43252
72982
85331
89477
G.3
56573
14765
43806
80918
G.2
28278
25879
G.1
32327
40112
ĐB
518085
934314
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 09 02, 04, 05, 06
1 12, 13, 15, 19 12, 14, 18
2 27
3 31 30, 31, 38, 39
4 47
5 50, 53 52
6 65, 66, 69 67
7 73, 78 75, 77, 79
8 85 82, 89
9 97

XSMT Thứ 2 ngày 02/12/2024

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
07
51
G.7
349
050
G.6
0551
1792
3674
0218
6359
8404
G.5
1499
4129
G.4
60469
60108
60303
51470
54658
26391
27979
13934
54623
88999
87177
91871
98477
53088
G.3
27818
98745
54445
16198
G.2
83196
23438
G.1
38943
78830
ĐB
910758
229734
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 07, 08 04
1 18 18
2 23, 29
3 30, 34(2), 38
4 43, 45, 49 45
5 51, 58(2) 50, 51, 59
6 69
7 70, 74, 79 71, 77(2)
8 88
9 91, 92, 96, 99 98, 99

Bài viết mới